Email:

dongcothuy@nanibi.vn

Hotline:

0978 259 259

Tư vấn ngay

Động cơ thủy Weichai 16WH17C3000-5

Tình trạng:
New
Hãng:
Weichai
Giá bán:
Liên hệ
  • Động cơ thủy Weichai 16WH17 Series là dòng động cơ thủy trung tốc được phát triển bởi Tập đoàn Weichai Power của Trung Quốc.

    • Công suất 3000 Ps, 16 xi lanh chữ V
    • Mức tiêu hao nhiên ~188 g/kW.h
    • Thiết kế hiện đại dễ lắp đặt, bảo trì thuận tiện, vận hành ổn định.
    • Dòng động cơ này được thiết kế kiểu Modun, tích hợp hóa, sở hữu các công nghệ tiên tiến như phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao, trao đổi nhiệt chất lỏng nhiều lớp, khe hở tiếp tuyến, vát lệch tâm, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
    • Ứng dụng phù hợp: Máy chính tàu hàng, tàu SB, tàu công trình, tàu cá vỏ thép lớn,vv...
Thông tin về sản phẩm

1) Lợi ích nổi bật Động cơ thủy Weichai WH17

  • Tiết kiệm nhiên liệu: mức tiêu hao tối thiểu tham khảo ~188 g/kW·h (tùy model & tải).
     
  • Mạnh & bền: mô-men dự trữ ~15%, thiết kế trung tốc cho vận hành dài giờ.
     
  • Điều khiển hiện đại: ECU & common rail cho phép kiểm soát lượng–thời điểm phun chính xác, giảm khói/ồn.
     
  • Dễ lắp đặt & bảo dưỡng: bố trí lọc – bơm – turbo dễ tiếp cận; phụ tùng chính hãng.
     

2) Dải công suất & bảng model (tham khảo)

Giá trị dưới đây mang tính tham khảo; có thể khác theo phiên bản và điều kiện thử. Liên hệ để nhận datasheet đúng mã.

2.1. 6WH17 (6 xi-lanh)

Mã model

Công suất (kW)

Công suất (HP)

RPM định mức

Ghi chú

6WH17C650-1 ≈478 ≈650 1000 Turbo Aftercooled, ECU & CR
6WH17C700-3 ≈515 ≈700 1350 ECU & CR
6WH17C850-4 ≈625 ≈850 1500 ECU & CR
6WH17C1000-5 ≈735 ≈1000 1500 Biên công suất trên

 

Dải tham khảo: 650–1000 HP ở 1000/1200/1350/1500 rpm.

2.2. 12WH17 (12 xi-lanh)

Mã model

Công suất (kW)

Công suất (HP)

RPM định mức

Ghi chú

12WH17C1224-2 ≈900 ≈1224 1200 Turbo Aftercooled, ECU & CR
12WH17C1564-4 ≈1150 ≈1564 1500 ECU & CR
12WH17C1836-5 ≈1350 ≈1836 1500 ECU & CR
12WH17C1972-5 ≈1450 ≈1972 1500 Biên công suất trên

 

Dải tham khảo: 1224–1972 HP ở 1200/1500 rpm.

2.3. 16WH17 ( 16 xi-lanh)

Mã model  Công suất (kW)  Công suất (PS)  RPM định mức  Ghi chú 
16WH17C3000-5 2205 kW  3000 1500  Turbo Aftercooled, ECU & CR
16WH17C3200-18 2353 kW  3200  1800  Turbo Aftercooled, ECU & CR

3) Thông số lõi – kỹ thuật tóm tắt

3.1. 6WH17

  • Cấu hình: 4 thì, 6 xi-lanh thẳng hàng, Turbo Aftercooled, ECU & common rail
     
  • Đường kính × Hành trình: 170 × 222 mm
     
  • Dung tích: ≈30,22 L
     
  • Garanti: 650 ± 30 rpm
     
  • Chiều quay: ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía bánh đà)
     
  • Kích thước – Khối lượng (tham khảo): ≈2355 × 1220 × 1615 mm, ≈3500 kg
     
  • Tiêu chuẩn khí thải: IMO Tier II
     
  • TBO (tham khảo): ≈20.000 giờ khi bảo dưỡng đúng quy trình
     

3.2. 12WH17

  • Cấu hình: 4 thì, 12 xi-lanh, Turbo Aftercooled, ECU & common rail
     
  • Đường kính × Hành trình: 170 × 200 mm
     
  • Dung tích: ≈54,48 L
     
  • Garanti: 650 ± 30 rpm
     
  • Chiều quay: ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía bánh đà)
     
  • Kích thước – Khối lượng (tham khảo): ≈2256 × 1331 × 1856 mm, ≈5300 kg
     
  • Tiêu chuẩn khí thải: IMO Tier II
     
  • TBO (tham khảo): ≈20.000 giờ

3.3. 16WH17 Series

  • Cấu hình: Động cơ diesel 4 thì, 16 xi-lanh hình chữ V, tăng áp và làm mát trung gian (Turbo Aftercooled), trang bị hệ thống điều khiển điện tử ECU và phun nhiên liệu Common Rail.
  • Đường kính × Hành trình: 170 × 210 mm
  • Dung tích công tác: ≈ 76,27 L
  • Garanti (tốc độ không tải): 650 ± 30 vòng/phút
  • Chiều quay: Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía bánh đà)
  • Kích thước – Khối lượng (tham khảo): ≈ 3220 × 1650 × 2050 mm, ≈ 8200 kg
  • Tiêu chuẩn khí thải: IMO Tier II TBO (thời gian đại tu tham khảo): ≈ 20.000 giờ

Công suất định mức (theo phiên bản):

  • 16WH17C3000-5: 2205 kW @ 1500 rpm (≈ 3000 PS)
  • 16WH17C3200-18: 2353 kW @ 1800 rpm (≈ 3200 PS)

Lưu ý: Hành trình xy-lanh khác nhau giữa 6WH17 (222 mm) và 12WH17 (200 mm); đây là thông số theo catalog của dòng WH17.

4) Ứng dụng & cách chọn cấu hình

Ứng dụng phù hợp: tàu khách, tàu cá kéo lưới, thuyền công vụ/tuần tra — yêu cầu mô-men lớn ở tua thấp, vận hành êm, tiết kiệm.

Nguyên tắc chọn nhanh:

  1. Mục tiêu vận hành: tốc độ hành trình, tải chở, tuyến hoạt động (sông/ven biển).
     
  2. Chọn RPM định mức:
     
    • 1000–1200 rpm → ưu tiên mô-men & tiết kiệm cho tải nặng/hành trình chậm.
       
    • 1350–1500 rpm → ưu tiên tốc độ & phản ứng ga cho tàu khách/du thuyền.
       
  3. Ghép tỷ số truyền – chân vịt: đường kính, bước, số cánh, vật liệu phải theo đường cong công suất–mô-men để giảm cavitation, rung ồn, tiêu hao.
     
  4. Layout lắp đặt: thông gió khoang máy; nước biển/két làm mát đúng chuẩn; chừa khoảng trống bảo trì quanh lọc, bơm, turbo.
     
  5. Chạy thử – tinh chỉnh: đo rpm, nhiệt độ, áp suất, khói; tinh chỉnh chân vịt nếu cần để đạt hiệu suất mong muốn.

Quy trình đặt hàng tại Nanibi

  1. Liên hệ & Tư vấn: Khách hàng liên hệ với NANIBI (qua website, điện thoại) để được tư vấn chi tiết về cấu hình động cơ & options phù hợp.
  2. Báo giá & Thỏa thuận: NANIBI sẽ báo giá và thỏa thuận về các điều khoản mua bán, dịch vụ đi kèm.
  3. Ký hợp đồng: Ký kết hợp đồng mua bán giữa hai bên.
  4. Thanh toán: Thực hiện thanh toán theo thỏa thuận.
  5. Giao nhận & Lắp đặt: Vận chuyển động cơ tới tàu và bàn giao theo hợp đồng giao nhận.
  6. Khởi động & chạy thử: Đội kỹ thuật NANIBI đến tàu tiến hành các bước khởi động & chạy thử động cơ. Đồng thời hướng dẫn chi tiết cách vận hành máy móc.
  7. Hỗ trợ & Bảo hành: Hưởng dịch vụ bảo hành theo chính sách Weichai.Tư vấn giải đáp thắc mắc - hướng dẫn vận hành và có mặt hỗ trợ kịp thời nếu xảy ra sự cố kỹ thuật.

 

Công ty TNHH ĐT TMDV NANIBI Việt Nam

🌟  TRUNG TÂM UỶ QUYỀN BẢO HÀNH-PHÂN PHỐI ĐỘNG CƠ , PHỤ TÙNG WEICHAI.

🏫  HÀ NỘI :Tổ 11, Thôn Bãi, Thanh Trì, Hoàng Mai ,Hà Nội, VN.

🏫  NINH BÌNH: Số 91-93-95, đường Đinh Điền, Phố 12,P.Đông Thành, Tp. Ninh BÌnh,Tỉnh Ninh Bình.

🏫  TP HCM: CH 02.24,Toà nhà D’VELA,Số 1177,đường Huỳnh Tấn Phát, P. Phú Thuận, Q.7, TP Hồ Chí Minh.

🏫 LONG AN: Lô C8, Đường 14, KDC Long Hậu 1 , Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh.

 

Để được hỗ trợ nhanh nhất:

  • Truy cập website chính thức: maythuynanibi.com và tìm mục liên hệ hoặc dịch vụ.
  • Liên hệ hotline: 0978.259.259 để được đội ngũ nhân viên tư vấn cụ thể. 
Sản phẩm cùng loại

BÌNH ẮC QUY KÍN KHÍ CAMEL 165AH

Tình trạng: Mới 100%

ĐỒNG HỒ CARBIN 6 SỐ ED221

Tình trạng: Mới 100%

CỦ ĐỀ WD12 / WD618

Tình trạng: Mới 100%

CỦ ĐỀ WD615 129HP

Tình trạng: Mới 100%

CỦ ĐỀ WD10 / WD615

Tình trạng: Mới 100%

FACEBOOK
ĐIỆN THOẠI
ZALO
0978 259 259