Động cơ thủy Baudouin M55 Series là dòng động cơ thủy trung tốc được phát triển bởi Tập đoàn Weichai Power của Trung Quốc.
Thông số kỹ thuật Baudouin M55 Series
|
Thuộc tính |
12M55 | 16M55 |
|
Số xi-lanh |
12 |
16 |
|
Dung tích xi-lanh (L) |
65.65 |
87.5 |
|
Đường kính x hành trình xi lanh (mm) |
180 x 215 |
180 x 215 |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu (g/kW.h) |
192 |
192 |
|
Kích thước L*W*H (mm) |
2927 x 1565 x 2637 |
3518 x 1555 x 2484 |
|
Trọng lượng khô (kg) |
10.000 |
11.500 |
|
Thười gian đại tu (h) |
20.000 |
20.000 |
| Tiêu chuẩn khí thải | IMO II | IMO II |
Danh sách biến thể Baudouin M55 Series
|
Model |
Công suất | Vòng tua | Phương pháp nạp khí | |
| Ps | kW | Rpm | ||
| 12M552450-16E210 | 2450 | 1800 | 1600 | TA |
| 12M55C2700-16E210 | 2700 | 1985 | 1600 | TA |
| 12M55C2250-18E211 | 2250 | 1654 | 1800 | TA |
| 12M55C2450-18E211 | 2450 | 1800 | 1800 | TA |
| 12M55C2600-18E211 | 2600 | 1912 | 1800 | TA |
| 12M55C2738-18E211 | 2738 | 2013 | 1800 | TA |
| 12M55C3000-18E211 | 3000 | 2205 | 1800 | TA |
| 12M55C3450-18E211 | 3450 | 2536 | 1800 | TA |
| 16M55C2800-15E210 | 2800 | 2060 | 1500 | TA |
| 16M55C3000-15E210 | 3000 | 2205 | 1500 | TA |
| 16M55C3400-15E210 | 3400 | 2500 | 1500 | TA |
| 16M55C3128-18E211 | 3128 | 2300 | 1800 | TA |
| 16M55C3400-18E211 | 3400 | 2500 | 1800 | TA |
| 16M55C3810-18E211 | 3810 | 2800 | 1800 | TA |
| 16M55C4000-18E211 | 4000 | 2941 | 1800 | TA |
Ghi chú: NA: Nạp khí tự nhiên ; T: Turbo tăng áp ; TA: Turbo tăng áp làm mát khí nạp
TRUNG TÂM UỶ QUYỀN BẢO HÀNH-PHÂN PHỐI ĐỘNG CƠ , PHỤ TÙNG WEICHAI.
HÀ NỘI :Tổ 11, Thôn Bãi, Thanh Trì, Hoàng Mai ,Hà Nội, VN.
NINH BÌNH: Số 91-93-95, đường Đinh Điền, Phố 12,P.Đông Thành, Tp. Ninh BÌnh,Tỉnh Ninh Bình.
TP HCM: CH 02.24,Toà nhà D’VELA,Số 1177,đường Huỳnh Tấn Phát, P. Phú Thuận, Q.7, TP Hồ Chí Minh.
LONG AN: Lô C8, Đường 14, KDC Long Hậu 1 , Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh.
Tình trạng: New
Tình trạng: New
Tình trạng: New
Tình trạng: New